TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lòng biết ơn tiếng Nhật là gì?

"lòng biết ơn" trong tiếng Nhật là 感謝 (かんしゃ) (danh từ).

感謝(かんしゃ) Danh từ

かんしゃkanshaHán Việt: CẢM TẠJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lòng biết ơn.

  • パーティーにお招きいただき心から感謝申し上げます。 Em muốn bài tỏ với anh lòng biết ơn sâu sắc vì được là một người khách ở bữa tiệc của anh.

Xem đầy đủ từ "感謝": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lòng biết ơn tiếng Nhật là gì?

"lòng biết ơn" trong tiếng Nhật là 感謝 (かんしゃ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.