TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lò vi sóng tiếng Nhật là gì?

"lò vi sóng" trong tiếng Nhật là 電子レンジ (でんしレンジ) (danh từ), レンジ (danh từ).

電子(でんし)レンジ Danh từ

でんしレンジdenshirenji giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lò vi ba, lò vi sóng.

Xem đầy đủ từ "電子レンジ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

レンジ Danh từ

renjiJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lò vi ba, lò vi sóng.

Xem đầy đủ từ "レンジ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lò vi sóng tiếng Nhật là gì?

"lò vi sóng" trong tiếng Nhật là 電子レンジ (でんしレンジ) (danh từ), レンジ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.