TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lò sát sinh tiếng Nhật là gì?

"lò sát sinh" trong tiếng Nhật là 屠場 (とじょう) (danh từ), 屠畜場 (とちくじょう) (danh từ), 畜殺場 (ちくさつじょう) (danh từ).

屠場(とじょう) Danh từ

とじょうtojōHán Việt: ĐỒ TRƯỜNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lò mổ, lò sát sinh.

Xem đầy đủ từ "屠場": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

屠畜場(とちくじょう) Danh từ

とちくじょうtochikujōHán Việt: ĐỒ SÚC TRƯỜNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lò mổ, lò sát sinh.

Xem đầy đủ từ "屠畜場": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

畜殺場(ちくさつじょう) Danh từ

ちくさつじょうchikusatsujōHán Việt: SÚC SÁT TRƯỜNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lò mổ, lò sát sinh.

Xem đầy đủ từ "畜殺場": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lò sát sinh tiếng Nhật là gì?

"lò sát sinh" trong tiếng Nhật là 屠場 (とじょう) (danh từ), 屠畜場 (とちくじょう) (danh từ), 畜殺場 (ちくさつじょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.