Lò nướng tiếng Nhật là gì?
"lò nướng" trong tiếng Nhật là オーブン (danh từ).
オーブン Danh từ
ōbun giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lò, lò nướng.
Câu hỏi thường gặp
Lò nướng tiếng Nhật là gì?
"lò nướng" trong tiếng Nhật là オーブン (danh từ).
"lò nướng" trong tiếng Nhật là オーブン (danh từ).
ōbun giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lò, lò nướng.
"lò nướng" trong tiếng Nhật là オーブン (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.