Lính dù tiếng Nhật là gì?
"lính dù" trong tiếng Nhật là 空挺兵 (くうていへい) (danh từ).
空挺兵 Danh từ
くうていへいkūteihei giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lính dù.
Câu hỏi thường gặp
Lính dù tiếng Nhật là gì?
"lính dù" trong tiếng Nhật là 空挺兵 (くうていへい) (danh từ).
"lính dù" trong tiếng Nhật là 空挺兵 (くうていへい) (danh từ).
くうていへいkūteihei giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lính dù.
"lính dù" trong tiếng Nhật là 空挺兵 (くうていへい) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.