Lãi đơn tiếng Nhật là gì?
"lãi đơn" trong tiếng Nhật là 単利 (たんり) (danh từ).
単利 Danh từ
たんりtanriHán Việt: ĐƠN LỢI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lãi đơn.
Câu hỏi thường gặp
Lãi đơn tiếng Nhật là gì?
"lãi đơn" trong tiếng Nhật là 単利 (たんり) (danh từ).
"lãi đơn" trong tiếng Nhật là 単利 (たんり) (danh từ).
たんりtanriHán Việt: ĐƠN LỢI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lãi đơn.
"lãi đơn" trong tiếng Nhật là 単利 (たんり) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.