Lâm nghiệp tiếng Nhật là gì?
"lâm nghiệp" trong tiếng Nhật là 林学 (りんがく) (danh từ), 林業 (りんぎょう) (danh từ).
林学 Danh từ
りんがくringakuHán Việt: LÂM HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lâm học, lâm nghiệp.
林業 Danh từ
りんぎょうringyōHán Việt: LÂM NGHIỆPJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lâm nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
Lâm nghiệp tiếng Nhật là gì?
"lâm nghiệp" trong tiếng Nhật là 林学 (りんがく) (danh từ), 林業 (りんぎょう) (danh từ).