TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lát mỏng tiếng Nhật là gì?

"lát mỏng" trong tiếng Nhật là 切れ (きれ) (danh từ), スライス (danh từ).

切(き)れ Danh từ

きれkireJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lát mỏng, miếng mỏng, dải.

Xem đầy đủ từ "切れ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

スライス Danh từ

suraisu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lát mỏng, miếng mỏng.

Xem đầy đủ từ "スライス": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lát mỏng tiếng Nhật là gì?

"lát mỏng" trong tiếng Nhật là 切れ (きれ) (danh từ), スライス (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.