TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Láng giềng tiếng Nhật là gì?

"láng giềng" trong tiếng Nhật là 隣人 (りんじん) (danh từ).

隣人(りんじん) Danh từ

りんじんrinjin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Láng giềng, hàng xóm.

  • 遠くの兄弟より、良き隣人。 Bán anh em xa mua láng giềng gần.

Xem đầy đủ từ "隣人": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Láng giềng tiếng Nhật là gì?

"láng giềng" trong tiếng Nhật là 隣人 (りんじん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.