TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lá chắn sống tiếng Nhật là gì?

"lá chắn sống" trong tiếng Nhật là 人間の盾 (にんげんのたて) (cụm từ).

人間(にんげん)の盾(たて) Cụm từ

にんげんのたてningennotate giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lá chắn sống.

Xem đầy đủ từ "人間の盾": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lá chắn sống tiếng Nhật là gì?

"lá chắn sống" trong tiếng Nhật là 人間の盾 (にんげんのたて) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.