Lành tiếng Nhật là gì?
"lành" trong tiếng Nhật là 治る (なおる) (động từ).
治る Động từ
なおるnaoruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khỏi (bệnh), lành.
Câu hỏi thường gặp
Lành tiếng Nhật là gì?
"lành" trong tiếng Nhật là 治る (なおる) (động từ).
"lành" trong tiếng Nhật là 治る (なおる) (động từ).
なおるnaoruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khỏi (bệnh), lành.
"lành" trong tiếng Nhật là 治る (なおる) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.