TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Làm ai tức giận tiếng Nhật là gì?

"làm ai tức giận" trong tiếng Nhật là 怒らせる (おこらせる) (động từ).

怒(おこ)らせる Động từ

おこらせるokoraseru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm ai tức giận.

Xem đầy đủ từ "怒らせる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Làm ai tức giận tiếng Nhật là gì?

"làm ai tức giận" trong tiếng Nhật là 怒らせる (おこらせる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.