TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kyoto tiếng Nhật là gì?

"kyoto" trong tiếng Nhật là 京都 (きょうと) (danh từ).

京都(きょうと) Danh từ

きょうとkyōtoHán Việt: KINH ĐÔ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kinh Đô, kyoto.

  • この前京都を訪れたのはいつでしたか。 Bạn thăm Kyoto lần cuối khi nào?
  • 京都と言えば、金閣寺に行ったことがありますか。 Nhân tiện nói về Kyoto, bạn đã đi chùa Kinkaku-ji bao giờ chưa?

Xem đầy đủ từ "京都": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kyoto tiếng Nhật là gì?

"kyoto" trong tiếng Nhật là 京都 (きょうと) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.