Kim tinh tiếng Nhật là gì?
"kim tinh" trong tiếng Nhật là 金星 (きんせい) (danh từ riêng).
Câu hỏi thường gặp
Kim tinh tiếng Nhật là gì?
"kim tinh" trong tiếng Nhật là 金星 (きんせい) (danh từ riêng).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.