Kim tự tháp tiếng Nhật là gì?
"kim tự tháp" trong tiếng Nhật là 金字塔 (きんじとう) (danh từ), ピラミッド (danh từ).
金字塔 Danh từ
きんじとうkinjitōHán Việt: KIM TỰ THÁP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kim tự tháp.
ピラミッド Danh từ
piramiddo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kim tự tháp.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kim tự tháp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kim tự tháp tiếng Nhật là gì?
"kim tự tháp" trong tiếng Nhật là 金字塔 (きんじとう) (danh từ), ピラミッド (danh từ).