TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kim tự tháp tiếng Nhật là gì?

"kim tự tháp" trong tiếng Nhật là 金字塔 (きんじとう) (danh từ), ピラミッド (danh từ).

金字塔(きんじとう) Danh từ

きんじとうkinjitōHán Việt: KIM TỰ THÁP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kim tự tháp.

Xem đầy đủ từ "金字塔": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ピラミッド Danh từ

piramiddo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kim tự tháp.

Xem đầy đủ từ "ピラミッド": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kim tự tháp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kim tự tháp tiếng Nhật là gì?

"kim tự tháp" trong tiếng Nhật là 金字塔 (きんじとう) (danh từ), ピラミッド (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.