TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kim loại kiềm tiếng Nhật là gì?

"kim loại kiềm" trong tiếng Nhật là アルカリ金属 (アルカリきんぞく) (danh từ).

アルカリ金属(きんぞく) Danh từ

アルカリきんぞくarukarikinzoku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kim loại kiềm.

Xem đầy đủ từ "アルカリ金属": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kim loại kiềm tiếng Nhật là gì?

"kim loại kiềm" trong tiếng Nhật là アルカリ金属 (アルカリきんぞく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.