TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kim cương chử tiếng Nhật là gì?

"kim cương chử" trong tiếng Nhật là 金剛 (こんごう) (danh từ), 金剛杵 (こんごうしょ) (danh từ).

金剛(こんごう) Danh từ

こんごうkongōHán Việt: KIM CƯƠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kim cương, kim cương chử.

Xem đầy đủ từ "金剛": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

金剛杵(こんごうしょ) Danh từ

こんごうしょkongōsho giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kim cương chử.

Xem đầy đủ từ "金剛杵": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kim cương chử tiếng Nhật là gì?

"kim cương chử" trong tiếng Nhật là 金剛 (こんごう) (danh từ), 金剛杵 (こんごうしょ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.