Kilômet tiếng Nhật là gì?
"kilômet" trong tiếng Nhật là キロメートル (danh từ).
キロメートル Danh từ
kiromētoruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây số, kilômet.
Câu hỏi thường gặp
Kilômet tiếng Nhật là gì?
"kilômet" trong tiếng Nhật là キロメートル (danh từ).
"kilômet" trong tiếng Nhật là キロメートル (danh từ).
kiromētoruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây số, kilômet.
"kilômet" trong tiếng Nhật là キロメートル (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.