Ki-lô-gam tiếng Nhật là gì?
"ki-lô-gam" trong tiếng Nhật là キログラム (danh từ).
キログラム Danh từ
kiroguramuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kilôgam, ki-lô-gam.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ki-lô-gam" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ki-lô-gam tiếng Nhật là gì?
"ki-lô-gam" trong tiếng Nhật là キログラム (danh từ).