Kiểu đầu tiếng Nhật là gì?
"kiểu đầu" trong tiếng Nhật là ヘアスタイル (danh từ).
ヘアスタイル Danh từ
heasutairu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiểu tóc, kiểu đầu.
Câu hỏi thường gặp
Kiểu đầu tiếng Nhật là gì?
"kiểu đầu" trong tiếng Nhật là ヘアスタイル (danh từ).
"kiểu đầu" trong tiếng Nhật là ヘアスタイル (danh từ).
heasutairu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiểu tóc, kiểu đầu.
"kiểu đầu" trong tiếng Nhật là ヘアスタイル (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.