Kiết lị tiếng Nhật là gì?
"kiết lị" trong tiếng Nhật là 赤痢 (せきり) (danh từ).
赤痢 Danh từ
せきりsekiri giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiết lị, lị.
Câu hỏi thường gặp
Kiết lị tiếng Nhật là gì?
"kiết lị" trong tiếng Nhật là 赤痢 (せきり) (danh từ).
"kiết lị" trong tiếng Nhật là 赤痢 (せきり) (danh từ).
せきりsekiri giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiết lị, lị.
"kiết lị" trong tiếng Nhật là 赤痢 (せきり) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.