TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kiến trúc sư tiếng Nhật là gì?

"kiến trúc sư" trong tiếng Nhật là 建築家 (けんちくか) (danh từ).

建築家(けんちくか) Danh từ

けんちくかkenchikukaHán Việt: KIẾN TRÚC GIA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiến trúc sư.

  • これは有名な建築家によってデザインされた家だ。 Đây là một ngôi nhà được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.

Xem đầy đủ từ "建築家": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kiến trúc sư tiếng Nhật là gì?

"kiến trúc sư" trong tiếng Nhật là 建築家 (けんちくか) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.