Khuyên tai tiếng Nhật là gì?
"khuyên tai" trong tiếng Nhật là イヤリング (danh từ), 耳飾り (みみかざり) (danh từ).
イヤリング Danh từ
iyaringu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khuyên tai, khuyên.
耳飾り Danh từ
みみかざりmimikazariHán Việt: NHĨ SỨC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khuyên tai, khuyên.
Câu hỏi thường gặp
Khuyên tai tiếng Nhật là gì?
"khuyên tai" trong tiếng Nhật là イヤリング (danh từ), 耳飾り (みみかざり) (danh từ).