TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Khu hoa-kiều tiếng Nhật là gì?

"khu hoa-kiều" trong tiếng Nhật là 中華街 (ちゅうかがい) (danh từ).

中華街(ちゅうかがい) Danh từ

ちゅうかがいchūkagai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phố người hoa, khu hoa-kiều.

Xem đầy đủ từ "中華街": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khu hoa-kiều" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khu hoa-kiều tiếng Nhật là gì?

"khu hoa-kiều" trong tiếng Nhật là 中華街 (ちゅうかがい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.