TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Khoa tai mũi họng tiếng Nhật là gì?

"khoa tai mũi họng" trong tiếng Nhật là 耳鼻咽喉科 (じびいんこうか) (danh từ).

耳鼻咽喉科(じびいんこうか) Danh từ

じびいんこうかjibiinkōka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoa tai mũi họng.

Xem đầy đủ từ "耳鼻咽喉科": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khoa tai mũi họng tiếng Nhật là gì?

"khoa tai mũi họng" trong tiếng Nhật là 耳鼻咽喉科 (じびいんこうか) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.