Khoa mắt tiếng Nhật là gì?
"khoa mắt" trong tiếng Nhật là 眼科 (がんか) (danh từ), 眼科学 (がんかがく) (danh từ).
眼科 Danh từ
がんかgankaHán Việt: NHÃN KHOAJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhãn khoa, khoa mắt.
眼科学 Danh từ
がんかがくgankagakuHán Việt: NHÃN KHOA HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoa mắt, nhãn khoa.
Câu hỏi thường gặp
Khoa mắt tiếng Nhật là gì?
"khoa mắt" trong tiếng Nhật là 眼科 (がんか) (danh từ), 眼科学 (がんかがく) (danh từ).