TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Khoa học viễn tưởng tiếng Nhật là gì?

"khoa học viễn tưởng" trong tiếng Nhật là サイエンスフィクション (danh từ), 空想科学小説 (くうそうかがくしょうせつ) (danh từ).

サイエンスフィクション Danh từ

saiensufikushon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoa học viễn tưởng, khoa học giả tưởng.

Xem đầy đủ từ "サイエンスフィクション": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

空想科学小説(くうそうかがくしょうせつ) Danh từ

くうそうかがくしょうせつkūsōkagakushōsetsuHán Việt: KHÔNG TƯỞNG KHOA HỌC TIỂU THUYẾT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoa học viễn tưởng, khoa học giả tưởng.

Xem đầy đủ từ "空想科学小説": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khoa học viễn tưởng tiếng Nhật là gì?

"khoa học viễn tưởng" trong tiếng Nhật là サイエンスフィクション (danh từ), 空想科学小説 (くうそうかがくしょうせつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.