Khoa học vật liệu tiếng Nhật là gì?
"khoa học vật liệu" trong tiếng Nhật là 材料科学 (ざいりょうかがく) (danh từ).
材料科学 Danh từ
ざいりょうかがくzairyōkagakuHán Việt: TÀI LIỆU KHOA HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoa học vật liệu.
Câu hỏi thường gặp
Khoa học vật liệu tiếng Nhật là gì?
"khoa học vật liệu" trong tiếng Nhật là 材料科学 (ざいりょうかがく) (danh từ).