TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kho vũ khí tiếng Nhật là gì?

"kho vũ khí" trong tiếng Nhật là 兵器廠 (へいきしょう) (danh từ).

兵器廠(へいきしょう) Danh từ

へいきしょうheikishōHán Việt: BINH KHÍ XƯỞNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kho vũ khí, kho đạn dược.

Xem đầy đủ từ "兵器廠": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kho vũ khí tiếng Nhật là gì?

"kho vũ khí" trong tiếng Nhật là 兵器廠 (へいきしょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.