TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Khoẻ không tiếng Nhật là gì?

"khoẻ không" trong tiếng Nhật là お元気ですか (おげんきですか) (cụm từ), ご機嫌いかがですか (ごきげんいかがですか) (cụm từ).

お元気(げんき)ですか Cụm từ

おげんきですかogenkidesuka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoẻ không?, khoẻ chứ?, bạn có khỏe không.

Xem đầy đủ từ "お元気ですか": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ご機嫌(きげん)いかがですか Cụm từ

ごきげんいかがですかgokigen'ikagadesuka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoẻ không?, khoẻ chứ?.

Xem đầy đủ từ "ご機嫌いかがですか": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khoẻ không tiếng Nhật là gì?

"khoẻ không" trong tiếng Nhật là お元気ですか (おげんきですか) (cụm từ), ご機嫌いかがですか (ごきげんいかがですか) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.