Khoáng vật học tiếng Nhật là gì?
"khoáng vật học" trong tiếng Nhật là 鉱物学 (こうぶつがく) (danh từ).
鉱物学 Danh từ
こうぶつがくkōbutsugakuHán Việt: KHOÁNG VẬT HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoáng vật học.
Câu hỏi thường gặp
Khoáng vật học tiếng Nhật là gì?
"khoáng vật học" trong tiếng Nhật là 鉱物学 (こうぶつがく) (danh từ).