Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khoáng vật học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
鉱物学 nghĩa là khoáng vật học.
Nghĩa của 鉱物学
Danh từ
Khoáng vật học. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ mineralogy
Câu hỏi thường gặp
鉱物学 nghĩa là gì?
鉱物学 (danh từ) nghĩa là khoáng vật học.
鉱物学 đọc là gì?
鉱物学 đọc là こうぶつがく (romaji: kōbutsugaku).
Âm Hán Việt của 鉱物学 là gì?
Âm Hán Việt của 鉱物学 là "khoáng vật học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.