TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Khoáng sản tiếng Nhật là gì?

"khoáng sản" trong tiếng Nhật là 鉱物 (こうぶつ) (danh từ).

鉱物(こうぶつ) Danh từ

こうぶつkōbutsuHán Việt: KHOÁNG VẬTJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoáng vật, khoáng sản.

  • 最近アフガニスタンでは、豊富な鉱物資源が発見された。 Các mỏ giàu khoáng sản đã được phát hiện gần đây ở Afghanistan.

Xem đầy đủ từ "鉱物": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khoáng sản tiếng Nhật là gì?

"khoáng sản" trong tiếng Nhật là 鉱物 (こうぶつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.