TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

鉱物(こうぶつ)

JLPT N2 từ thông dụng
こうぶつkōbutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHOÁNG VẬT 鉱 khoáng·物 vật

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khoáng vật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

鉱物 nghĩa là khoáng vật, khoáng sản.

Nghĩa của 鉱物

Danh từ

  1. Khoáng vật, khoáng sản. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 礦物

Từ ghép có 鉱物

Câu ví dụ với 鉱物

  • 最近アフガニスタンでは、豊富な鉱物資源が発見された。 Các mỏ giàu khoáng sản đã được phát hiện gần đây ở Afghanistan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407541

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mineral

Câu hỏi thường gặp

鉱物 nghĩa là gì?

鉱物 (danh từ) nghĩa là khoáng vật, khoáng sản.

鉱物 đọc là gì?

鉱物 đọc là こうぶつ (romaji: kōbutsu).

Âm Hán Việt của 鉱物 là gì?

Âm Hán Việt của 鉱物 là "khoáng vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.