Khai hoa tiếng Nhật là gì?
"khai hoa" trong tiếng Nhật là 咲く (さく) (động từ).
咲く Động từ
さくsakuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nở, khai hoa.
Câu hỏi thường gặp
Khai hoa tiếng Nhật là gì?
"khai hoa" trong tiếng Nhật là 咲く (さく) (động từ).
"khai hoa" trong tiếng Nhật là 咲く (さく) (động từ).
さくsakuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nở, khai hoa.
"khai hoa" trong tiếng Nhật là 咲く (さく) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.