TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Khủng hoảng tiếng Nhật là gì?

"khủng hoảng" trong tiếng Nhật là 危機 (きき) (danh từ), クライシス (danh từ).

危機(きき) Danh từ

ききkikiHán Việt: NGUY CƠJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khủng hoảng.

  • わが国は危機に陥っている。 Đất nước của chúng tớ đang trong thời kỳ khủng hoảng.
  • 我々は一大危機に直面している。 Chúng ta đang phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng bạo lực.

Xem đầy đủ từ "危機": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

クライシス Danh từ

kuraishisu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khủng hoảng.

Xem đầy đủ từ "クライシス": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khủng hoảng tiếng Nhật là gì?

"khủng hoảng" trong tiếng Nhật là 危機 (きき) (danh từ), クライシス (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.