TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Khổng lồ tiếng Nhật là gì?

"khổng lồ" trong tiếng Nhật là 巨大 (きょだい) (tính từ đuôi na).

巨大(きょだい) Tính từ đuôi na

きょだいkyodaiHán Việt: CỰ ĐẠIJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khổng lồ.

  • 象は巨大な動物である。 Voi là một loài động vật to khổng lồ.
  • 鯨は海に住む巨大な哺乳類である。 Cá voi là một loài động vật có vú khổng lồ sống ở biển.

Xem đầy đủ từ "巨大": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khổng lồ tiếng Nhật là gì?

"khổng lồ" trong tiếng Nhật là 巨大 (きょだい) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.