TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Khỏe tiếng Nhật là gì?

"khỏe" trong tiếng Nhật là 元気 (げんき) (tính từ đuôi na).

元気(げんき) Tính từ đuôi na

げんきgenkiHán Việt: NGUYÊN KHÍJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khỏe, khỏe mạnh.

  • 元気ですか。 Bạn khỏe không?
  • 元気? Khỏe không?

Xem đầy đủ từ "元気": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khỏe tiếng Nhật là gì?

"khỏe" trong tiếng Nhật là 元気 (げんき) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.