TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Khỉ không đuôi tiếng Nhật là gì?

"khỉ không đuôi" trong tiếng Nhật là さる (danh từ), 類人猿 (るいじんえん) (danh từ).

さる Danh từ

saruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khỉ, vượn, khỉ không đuôi.

Xem đầy đủ từ "さる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

類人猿(るいじんえん) Danh từ

るいじんえんruijin'enHán Việt: LOẠI NHÂN VIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vượn, khỉ không đuôi.

Xem đầy đủ từ "類人猿": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khỉ không đuôi tiếng Nhật là gì?

"khỉ không đuôi" trong tiếng Nhật là さる (danh từ), 類人猿 (るいじんえん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.