Khỉ đột tiếng Nhật là gì?
"khỉ đột" trong tiếng Nhật là ゴリラ (danh từ).
ゴリラ Danh từ
gorira giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khỉ đột, đại tinh tinh.
Câu hỏi thường gặp
Khỉ đột tiếng Nhật là gì?
"khỉ đột" trong tiếng Nhật là ゴリラ (danh từ).
"khỉ đột" trong tiếng Nhật là ゴリラ (danh từ).
gorira giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khỉ đột, đại tinh tinh.
"khỉ đột" trong tiếng Nhật là ゴリラ (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.