TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Khế ước tiếng Nhật là gì?

"khế ước" trong tiếng Nhật là 契約 (けいやく) (danh từ).

契約(けいやく) Danh từ

けいやくkeiyakuHán Việt: KHẾ ƯỚCJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hợp đồng, khế ước.

Xem đầy đủ từ "契約": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khế ước tiếng Nhật là gì?

"khế ước" trong tiếng Nhật là 契約 (けいやく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.