TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Khắc tiếng Nhật là gì?

"khắc" trong tiếng Nhật là 刻む (きざむ) (động từ).

刻(きざ)む Động từ

きざむkizamuJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khắc.

  • 恋人たちは自分たちの頭文字をかしの木に刻んだ。 Cặp đôi đã khắc chữ cái đầu tiên của tên mình vào thân cây sồi.
  • その彫像はさくら材の木片を刻んで作らせた。 Bức tượng được chạm khắc từ gỗ cây anh đào.

Xem đầy đủ từ "刻む": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khắc tiếng Nhật là gì?

"khắc" trong tiếng Nhật là 刻む (きざむ) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.