TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Khăn trải bàn tiếng Nhật là gì?

"khăn trải bàn" trong tiếng Nhật là テーブルクロス (danh từ), テーブルかけ (danh từ).

テーブルクロス Danh từ

tēburukurosu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khăn trải bàn.

Xem đầy đủ từ "テーブルクロス": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

テーブルかけ Danh từ

tēburukake giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khăn trải bàn.

Xem đầy đủ từ "テーブルかけ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khăn trải bàn tiếng Nhật là gì?

"khăn trải bàn" trong tiếng Nhật là テーブルクロス (danh từ), テーブルかけ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.