Không đắt tiếng Nhật là gì?
"không đắt" trong tiếng Nhật là 安い (やすい) (tính từ).
安い Tính từ
やすいyasuiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không đắt.
Câu hỏi thường gặp
Không đắt tiếng Nhật là gì?
"không đắt" trong tiếng Nhật là 安い (やすい) (tính từ).
"không đắt" trong tiếng Nhật là 安い (やすい) (tính từ).
やすいyasuiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không đắt.
"không đắt" trong tiếng Nhật là 安い (やすい) (tính từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.