TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Khôn tiếng Nhật là gì?

"khôn" trong tiếng Nhật là 賢い (かしこい) (tính từ đuôi i).

賢(かしこ)い Tính từ đuôi i

かしこいkashikoiJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khôn, thông minh, lanh lợi, giỏi, khôn ngoan.

  • いつでは賢い人なんていません。 Không có người lúc nào cũng khôn ngoan.
  • その老人は賢くて人生について多くを知っている。 Cụ ông đó là người khôn ngoan, biết rất nhiều về cuộc sống nhân sinh.

Xem đầy đủ từ "賢い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khôn tiếng Nhật là gì?

"khôn" trong tiếng Nhật là 賢い (かしこい) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.