Khói tiếng Nhật là gì?
"khói" trong tiếng Nhật là 煙 (けむり) (danh từ).
煙 Danh từ
けむりkemuriHán Việt: YÊNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khói.
- 煙突から煙が立っていた。 Khói khi đó đang bốc lên từ ống khói.
- 煙でむせた。 Tôi bị ngạt khói.
Câu hỏi thường gặp
Khói tiếng Nhật là gì?
"khói" trong tiếng Nhật là 煙 (けむり) (danh từ).