TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Khó chịu tiếng Nhật là gì?

"khó chịu" trong tiếng Nhật là 嫌 (いや) (tính từ đuôi na).

嫌(いや) Tính từ đuôi na

いやiyaHán Việt: HIỀMJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghét, không muốn, khó chịu.

  • このスープはいやなにおいがする。腐っているでしょう? Món súp này có mùi khó chịu quá. Bạn có nghĩ là nó đã thiu rồi không?

Xem đầy đủ từ "嫌": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khó chịu tiếng Nhật là gì?

"khó chịu" trong tiếng Nhật là 嫌 (いや) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.