Kháng sinh tiếng Nhật là gì?
"kháng sinh" trong tiếng Nhật là 抗生物質 (こうせいぶっしつ) (danh từ).
抗生物質 Danh từ
こうせいぶっしつkōseibusshitsuHán Việt: KHÁNG SINH VẬT CHẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kháng sinh, trụ sinh.
Câu hỏi thường gặp
Kháng sinh tiếng Nhật là gì?
"kháng sinh" trong tiếng Nhật là 抗生物質 (こうせいぶっしつ) (danh từ).