TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Khác với tiếng Nhật là gì?

"khác với" trong tiếng Nhật là 異なる (ことなる) (động từ).

異(こと)なる Động từ

ことなるkotonaruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khác, không giống, khác với.

  • ロンドンは気候が東京と異なる。 London khác với Tokyo về mặt khí hậu.
  • 人間は考えたりしゃべったりできるという点で動物と異なる。 Con người có thể làm những việc như suy nghĩ và nói chuyện, nên khác với động vật.

Xem đầy đủ từ "異なる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khác với tiếng Nhật là gì?

"khác với" trong tiếng Nhật là 異なる (ことなる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.