Karate tiếng Nhật là gì?
"karate" trong tiếng Nhật là 空手 (からて) (danh từ), 空手道 (からてどう) (danh từ).
空手 Danh từ
からてkarateHán Việt: KHÔNG THỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không thủ, không thủ đạo, karate.
- 趣味は空手と書道です。 Sở thích của tôi là karate và thư pháp.
空手道 Danh từ
からてどうkaratedōHán Việt: KHÔNG THỦ ĐẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không thủ đạo, karate.
Câu hỏi thường gặp
Karate tiếng Nhật là gì?
"karate" trong tiếng Nhật là 空手 (からて) (danh từ), 空手道 (からてどう) (danh từ).