TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Karate tiếng Nhật là gì?

"karate" trong tiếng Nhật là 空手 (からて) (danh từ), 空手道 (からてどう) (danh từ).

空手(からて) Danh từ

からてkarateHán Việt: KHÔNG THỦ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không thủ, không thủ đạo, karate.

  • 趣味は空手と書道です。 Sở thích của tôi là karate và thư pháp.

Xem đầy đủ từ "空手": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

空手道(からてどう) Danh từ

からてどうkaratedōHán Việt: KHÔNG THỦ ĐẠO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không thủ đạo, karate.

Xem đầy đủ từ "空手道": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Karate tiếng Nhật là gì?

"karate" trong tiếng Nhật là 空手 (からて) (danh từ), 空手道 (からてどう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.